noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

lecture Meaning in Vietnamese (lecture nghĩa là gì)

nounbài giảng, bài thuyết giáo huấn
verbgiảng bài
bài giảng in English:lecture
Phonetic:bai giang
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lecture trong tiếng Việt là bài giảng, bài thuyết giáo huấn, giảng bài. (Một buổi nói chuyện giáo dục chính thức được trình bày cho một khán giả, đặc biệt là ở trường đại học hoặc cao đẳng, để dạy về một chủ đề cụ thể.)

Definitions of Lecture

  1. 1
    noun
    bài giảng

    A formal educational talk given to an audience, especially in a university or college, to teach about a particular subject.

    Một buổi nói chuyện giáo dục chính thức được trình bày cho một khán giả, đặc biệt là ở trường đại học hoặc cao đẳng, để dạy về một chủ đề cụ thể.

  2. 2
    verb
    giảng bài

    To deliver a formal educational talk to a group of people, often as part of a course or public event.

    Trình bày một buổi nói chuyện giáo dục chính thức cho một nhóm người, thường là một phần của khóa học hoặc sự kiện công cộng.

  3. 3
    noun(informal)
    bài thuyết giáo huấn

    A long, serious talk given to someone in order to criticize their behavior or advise them on how they should act.

    Một cuộc nói chuyện dài, nghiêm túc được đưa ra cho ai đó để chỉ trích hành vi của họ hoặc khuyên họ nên hành động như thế nào.

Example Sentences

formal

“The professor delivered an excellent lecture on quantum physics.”

casual

“My parents always lecture me about saving money.”

Bố mẹ tôi luôn thuyết giáo huấn tôi về việc tiết kiệm tiền.

formal

“She will lecture on ancient history next week.”

Cô ấy sẽ giảng bài về lịch sử cổ đại vào tuần tới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tenselectured
present participlelecturing
agent nounlecturer

Phrases & Idiomatic Expressions

give a lecturecollocation

To deliver a formal talk or presentation to an audience.

read someone a lectureidiom

To scold or reprimand someone at length about their behavior.