lecture Meaning in Vietnamese (lecture nghĩa là gì)
Nghĩa của lecture trong tiếng Việt là bài giảng, bài thuyết giáo huấn, giảng bài. (Một buổi nói chuyện giáo dục chính thức được trình bày cho một khán giả, đặc biệt là ở trường đại học hoặc cao đẳng, để dạy về một chủ đề cụ thể.)
Definitions of Lecture
- 1nounbài giảng
A formal educational talk given to an audience, especially in a university or college, to teach about a particular subject.
Một buổi nói chuyện giáo dục chính thức được trình bày cho một khán giả, đặc biệt là ở trường đại học hoặc cao đẳng, để dạy về một chủ đề cụ thể.
- 2verbgiảng bài
To deliver a formal educational talk to a group of people, often as part of a course or public event.
Trình bày một buổi nói chuyện giáo dục chính thức cho một nhóm người, thường là một phần của khóa học hoặc sự kiện công cộng.
- 3
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To deliver a formal talk or presentation to an audience.
To scold or reprimand someone at length about their behavior.