adjective
English to Vietnamese Dictionary

leery Meaning in Vietnamese (leery nghĩa là gì)

cảnh giác
cảnh giác in English:leery
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của leery trong tiếng Việt là cảnh giác. (Cảm thấy hoặc thể hiện sự nghi ngờ thận trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường do kinh nghiệm trong quá khứ hoặc cảm giác bất an.)

Definitions of Leery

  1. 1
    adjective
    cảnh giác

    Feeling or showing a cautious distrust of someone or something, often due to past experiences or a sense of unease.

    Cảm thấy hoặc thể hiện sự nghi ngờ thận trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường do kinh nghiệm trong quá khứ hoặc cảm giác bất an.

Example Sentences

“She was leery of strangers offering help.”

“He felt leery about the new business proposal.”

Anh ấy cảm thấy cảnh giác về đề xuất kinh doanh mới.

“The dog was leery of the loud noises outside.”

Con chó cảnh giác với những tiếng động lớn bên ngoài.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

trustingconfidentunsuspecting

Inflected Word Forms

nounleeriness
adverbleerily