lesson Meaning in Vietnamese (lesson nghĩa là gì)
Nghĩa của lesson trong tiếng Việt là bài học, tiết học, bài học kinh nghiệm. (Một khoảng thời gian dạy hoặc học, thường ở trường hoặc với gia sư riêng.)
Definitions of Lesson
- 1
- 2nounbài học kinh nghiệm
A piece of learning or experience that serves as a guide for future actions or behavior.
Một điều học được hoặc trải nghiệm đóng vai trò là bài học cho hành động hoặc cách cư xử trong tương lai.
- 3
Example Sentences
“The teacher gave us a difficult math lesson today.”
Hôm nay giáo viên đã cho chúng tôi một bài học toán khó.
“He learned a valuable lesson from his mistakes.”
Anh ấy đã rút ra một bài học kinh nghiệm quý báu từ những sai lầm của mình.
“We have a piano lesson every Tuesday afternoon.”
Chúng tôi có một tiết học piano vào mỗi chiều thứ Ba.
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To suffer the consequences of one's foolish actions and resolve not to repeat them.
To punish someone or show them forcefully that their behavior is unacceptable.
To receive instruction or training in a particular skill or subject.