noun
English to Vietnamese Dictionary

lesson Meaning in Vietnamese (lesson nghĩa là gì)

bài học, tiết học, bài học kinh nghiệm
bài học in English:lesson
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lesson trong tiếng Việt là bài học, tiết học, bài học kinh nghiệm. (Một khoảng thời gian dạy hoặc học, thường ở trường hoặc với gia sư riêng.)

Definitions of Lesson

  1. 1
    noun
    tiết học

    A period of instruction or teaching, typically in a school or by a private tutor.

    Một khoảng thời gian dạy hoặc học, thường ở trường hoặc với gia sư riêng.

  2. 2
    noun
    bài học kinh nghiệm

    A piece of learning or experience that serves as a guide for future actions or behavior.

    Một điều học được hoặc trải nghiệm đóng vai trò là bài học cho hành động hoặc cách cư xử trong tương lai.

  3. 3
    noun
    bài học

    A division of a book or course of study, typically followed by exercises or questions.

    Một phần của sách hoặc khóa học, thường theo sau là bài tập hoặc câu hỏi.

Example Sentences

casual

“The teacher gave us a difficult math lesson today.”

Hôm nay giáo viên đã cho chúng tôi một bài học toán khó.

casual

“He learned a valuable lesson from his mistakes.”

Anh ấy đã rút ra một bài học kinh nghiệm quý báu từ những sai lầm của mình.

casual

“We have a piano lesson every Tuesday afternoon.”

Chúng tôi có một tiết học piano vào mỗi chiều thứ Ba.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

instructionclassteachingtutorial

Inflected Word Forms

nounlesson plan
plurallessons

Phrases & Idiomatic Expressions

learn one's lessonidiom

To suffer the consequences of one's foolish actions and resolve not to repeat them.

teach someone a lessonidiom

To punish someone or show them forcefully that their behavior is unacceptable.

take a lessoncollocation

To receive instruction or training in a particular skill or subject.