noun
English to Vietnamese Dictionary

letterman Meaning in Vietnamese (letterman nghĩa là gì)

vận động viên nhận huy hiệu
vận động viên nhận huy hiệu in English:letterman
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của letterman trong tiếng Việt là vận động viên nhận huy hiệu. (Một vận động viên đã giành được huy hiệu (letterman) vì sự xuất sắc trong một môn thể thao tại trường học hoặc đại học, điển hình trong văn hóa thể thao Mỹ.)

Definitions of Letterman

  1. 1
    noun
    vận động viên nhận huy hiệu

    A letterman is an athlete who has earned a varsity letter for excellence in a sport at a school or college, typically in American sports culture.

    Một vận động viên đã giành được huy hiệu (letterman) vì sự xuất sắc trong một môn thể thao tại trường học hoặc đại học, điển hình trong văn hóa thể thao Mỹ.

Example Sentences

casual

“He was a four-year letterman in football and track during his high school career.”

Anh ấy là một vận động viên nhận huy hiệu bốn năm môn bóng đá và điền kinh trong sự nghiệp trung học của mình.

casual

“Many former lettermen return to support their alma mater's athletic programs.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

varsity athleteaward winnersports achiever

Inflected Word Forms

nounletterwoman
plurallettermen