noun
English to Vietnamese Dictionary
letterman Meaning in Vietnamese (letterman nghĩa là gì)
vận động viên nhận huy hiệu
vận động viên nhận huy hiệu in English:letterman
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của letterman trong tiếng Việt là vận động viên nhận huy hiệu. (Một vận động viên đã giành được huy hiệu (letterman) vì sự xuất sắc trong một môn thể thao tại trường học hoặc đại học, điển hình trong văn hóa thể thao Mỹ.)
Definitions of Letterman
- 1nounvận động viên nhận huy hiệu
A letterman is an athlete who has earned a varsity letter for excellence in a sport at a school or college, typically in American sports culture.
Một vận động viên đã giành được huy hiệu (letterman) vì sự xuất sắc trong một môn thể thao tại trường học hoặc đại học, điển hình trong văn hóa thể thao Mỹ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
varsity athleteaward winnersports achiever
Inflected Word Forms
nounletterwoman
plurallettermen