liability Meaning in Vietnamese (liability nghĩa là gì)
Nghĩa của liability trong tiếng Việt là trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ pháp lý, gánh nặng. (Trách nhiệm pháp lý là một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm pháp lý phải trả hoặc làm một điều gì đó, đặc biệt là một khoản nợ phải trả cho bên khác.)
Definitions of Liability
- 1noun(formal)nghĩa vụ pháp lý
A liability is a legal obligation or responsibility to pay or do something, especially a debt owed to another party.
Trách nhiệm pháp lý là một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm pháp lý phải trả hoặc làm một điều gì đó, đặc biệt là một khoản nợ phải trả cho bên khác.
- 2noun(colloquial)gánh nặng
In a broader sense, a liability can refer to a person or thing that causes a disadvantage or is a burden.
Theo nghĩa rộng hơn, trách nhiệm pháp lý có thể đề cập đến một người hoặc một thứ gây ra bất lợi hoặc là một gánh nặng.
Example Sentences
“The company has significant liabilities on its balance sheet.”
Công ty có các khoản nợ phải trả đáng kể trên bảng cân đối kế toán của mình.
“His lack of experience was a major liability to the team.”
Việc thiếu kinh nghiệm của anh ấy là một gánh nặng lớn đối với đội.
“The new law imposes a strict liability on manufacturers.”
Luật mới áp đặt trách nhiệm pháp lý nghiêm ngặt đối với các nhà sản xuất.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Legal responsibility for damages or injury, even if the person was not at fault or negligent.
A legal structure where a person's financial responsibility is limited to a fixed sum, most commonly the value of a person's investment in a company.