gerund · noun
English to Vietnamese Dictionary

licking Meaning in Vietnamese (licking nghĩa là gì)

gerundliếm
nounsự thất bại nặng nề
liếm in English:licking
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của licking trong tiếng Việt là liếm, sự thất bại nặng nề. (Hành động đưa lưỡi lướt trên một bề mặt, thường là để nếm, làm sạch hoặc làm ẩm.)

Definitions of Licking

  1. 1
    gerund
    liếm

    The action of passing the tongue over a surface, typically to taste, clean, or moisten it.

    Hành động đưa lưỡi lướt trên một bề mặt, thường là để nếm, làm sạch hoặc làm ẩm.

  2. 2
    noun(informal)
    sự thất bại nặng nề

    An informal term for a severe defeat or a physical beating.

    Một thuật ngữ không trang trọng chỉ sự thất bại nặng nề hoặc một trận đòn thể chất.

Example Sentences

“The cat was licking its paws clean.”

Con mèo đang liếm sạch chân của nó.

“He gave the ice cream a quick licking.”

Anh ấy liếm nhanh cây kem.

casual

“After the game, our team took a real licking.”

Sau trận đấu, đội của chúng tôi đã nhận một thất bại nặng nề.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

lappingtasting

Inflected Word Forms

infinitivelick
past tenselicked
agent nounlicker