noun
English to Vietnamese Dictionary

lining Meaning in Vietnamese (lining nghĩa là gì)

lớp lót, việc lót
lớp lót in English:lining
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lining trong tiếng Việt là lớp lót, việc lót. (Chất liệu dùng để phủ bề mặt bên trong của vật gì đó, đặc biệt là quần áo hoặc hộp đựng, để giữ ấm, bảo vệ hoặc trang trí.)

Definitions of Lining

  1. 1
    noun
    lớp lót

    The material used to cover the inside surface of something, especially a garment or a container, for warmth, protection, or decoration.

    Chất liệu dùng để phủ bề mặt bên trong của vật gì đó, đặc biệt là quần áo hoặc hộp đựng, để giữ ấm, bảo vệ hoặc trang trí.

  2. 2
    noun
    việc lót

    The act or process of providing an inner layer or covering for something, or the act of drawing lines.

    Hành động hoặc quá trình cung cấp một lớp bên trong hoặc lớp phủ cho vật gì đó, hoặc hành động vẽ các đường kẻ.

Example Sentences

“The jacket had a soft silk lining.”

Chiếc áo khoác có lớp lót bằng lụa mềm mại.

“The lining of the coat provided extra warmth.”

“The dress needed a new lining.”

Chiếc váy cần một lớp lót mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

inner layerinterliningfacing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

outer layerexterior

Inflected Word Forms

infinitiveline
past tenselined
present participlelining
nounliner