noun
English to Vietnamese Dictionary

lingo Meaning in Vietnamese (lingo nghĩa là gì)

tiếng lóng, tiếng lạ
tiếng lóng in English:lingo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lingo trong tiếng Việt là tiếng lóng, tiếng lạ. (Tiếng lóng là từ vựng và thành ngữ chuyên biệt được sử dụng bởi một nhóm hoặc nghề nghiệp cụ thể, thường khó hiểu đối với người ngoài.)

Definitions of Lingo

  1. 1
    noun(colloquial)
    tiếng lóng

    Lingo refers to the specialized vocabulary and idiom used by a particular group or profession, often difficult for outsiders to understand.

    Tiếng lóng là từ vựng và thành ngữ chuyên biệt được sử dụng bởi một nhóm hoặc nghề nghiệp cụ thể, thường khó hiểu đối với người ngoài.

  2. 2
    noun(informal)
    tiếng lạ

    In an informal context, lingo can also refer to any foreign or unfamiliar language that is incomprehensible to the speaker.

    Trong ngữ cảnh không trang trọng, tiếng lạ cũng có thể đề cập đến bất kỳ ngôn ngữ nước ngoài hoặc không quen thuộc nào mà người nói không thể hiểu được.

Example Sentences

business

“The programmers spoke in their own technical lingo, making it hard for the marketing team to follow.”

Các lập trình viên nói bằng tiếng lóng kỹ thuật của riêng họ, khiến nhóm tiếp thị khó theo dõi.

casual

“I couldn't understand a word of their local lingo when I visited the village.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

jargonargotcantpatois

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

standard languagecommon speech

Inflected Word Forms

nounlinguistics
plurallingoes
agent nounlinguist
adjectivelinguistic