noun · gerund
English to Vietnamese Dictionary

listing Meaning in Vietnamese (listing nghĩa là gì)

noundanh sách, mục, việc lập danh sách
gerundviệc liệt kê
danh sách in English:listing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của listing trong tiếng Việt là danh sách, mục, việc lập danh sách, việc liệt kê. (Một mục hoặc một mục nhập được đưa vào danh sách, chẳng hạn như một bất động sản để bán hoặc một quảng cáo việc làm.)

Definitions of Listing

  1. 1
    noun
    mục

    A listing refers to an item or entry included in a list, such as a property for sale or a job advertisement.

    Một mục hoặc một mục nhập được đưa vào danh sách, chẳng hạn như một bất động sản để bán hoặc một quảng cáo việc làm.

  2. 2
    noun
    việc lập danh sách

    The act of compiling or creating a list of items or information is also referred to as a listing.

    Hành động biên soạn hoặc tạo một danh sách các mục hoặc thông tin cũng được gọi là việc lập danh sách.

  3. 3
    gerund
    việc liệt kê

    Listing is the present participle or gerund form of the verb 'to list', indicating the action of enumerating or itemizing.

    Liệt kê là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'to list', chỉ hành động đếm hoặc liệt kê.

Example Sentences

“The real estate agent posted a new listing for a house in the suburbs.”

“We need to check all the job listings for suitable opportunities.”

“The company's stock listing on the exchange was a major event.”

Việc niêm yết cổ phiếu của công ty trên sàn giao dịch là một sự kiện lớn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

omissiondeletion

Inflected Word Forms

infinitivelist
past participlelisted
nounlist
agent nounlister