noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

loads Meaning in Vietnamese (loads nghĩa là gì)

nounnhiều
verbchất tải
nhiều in English:loads
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của loads trong tiếng Việt là nhiều, chất tải. (Một số lượng lớn hoặc nhiều thứ, thường được sử dụng một cách không trang trọng.)

Definitions of Loads

  1. 1
    noun(informal)
    nhiều

    A large number or amount of something, often used informally.

    Một số lượng lớn hoặc nhiều thứ, thường được sử dụng một cách không trang trọng.

  2. 2
    verb
    chất tải

    To put a large quantity of something onto a vehicle, container, or into a device (third person singular present tense).

    Để đặt một số lượng lớn thứ gì đó lên một phương tiện, thùng chứa hoặc vào một thiết bị (thì hiện tại ngôi thứ ba số ít).

Example Sentences

casual

“We had loads of fun at the party last night.”

Chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui tại bữa tiệc tối qua.

casual

“She always loads her plate with vegetables.”

Cô ấy luôn chất đầy đĩa của mình với rau.

business

“The system loads data very quickly.”

Hệ thống tải dữ liệu rất nhanh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

lotsplentya great deal

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

a littlea fewscarcity

Inflected Word Forms

gerundloading
nounload
adjectiveloaded