noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

loaf Meaning in Vietnamese (loaf nghĩa là gì)

nounổ bánh mì
verblêu lổng
ổ bánh mì in English:loaf
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của loaf trong tiếng Việt là ổ bánh mì, lêu lổng. (Một khối bánh mì đã nướng, thường là một chiếc nguyên vẹn để cắt lát.)

Definitions of Loaf

  1. 1
    noun
    ổ bánh mì

    A shaped mass of baked bread, typically one that is left whole to be sliced.

    Một khối bánh mì đã nướng, thường là một chiếc nguyên vẹn để cắt lát.

  2. 2
    verb
    lêu lổng

    To spend time in an idle, aimless way.

    Dành thời gian một cách nhàn rỗi, vô định.

Example Sentences

casual

“She bought a fresh loaf of bread from the bakery.”

casual

“He likes to loaf around the house on weekends.”

Anh ấy thích lêu lổng quanh nhà vào những ngày cuối tuần.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

breadbun

Inflected Word Forms

past tenseloafed
present participleloafing
pluralloaves
agent nounloafer