noun
English to Vietnamese Dictionary

locket Meaning in Vietnamese (locket nghĩa là gì)

mề đay
mề đay in English:locket
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của locket trong tiếng Việt là mề đay. (Một chiếc hộp nhỏ trang trí công phu, thường làm bằng vàng hoặc bạc, đeo quanh cổ bằng một sợi dây chuyền và dùng để đựng ảnh hoặc lọn tóc.)

Definitions of Locket

  1. 1
    noun
    mề đay

    A small ornamental case, typically made of gold or silver, worn around the neck on a chain and used to hold a photograph or a lock of hair.

    Một chiếc hộp nhỏ trang trí công phu, thường làm bằng vàng hoặc bạc, đeo quanh cổ bằng một sợi dây chuyền và dùng để đựng ảnh hoặc lọn tóc.

Example Sentences

“She always wore a locket with a picture of her grandmother inside.”

Cô ấy luôn đeo một chiếc mề đay có ảnh của bà mình bên trong.

“The antique locket was passed down through generations.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pendantcharm