noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

locking Meaning in Vietnamese (locking nghĩa là gì)

nounkhóa, việc khóa
adjectivedùng để khóa
khóa in English:locking
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của locking trong tiếng Việt là khóa, việc khóa, dùng để khóa. (Hành động hoặc quá trình cố định một thứ gì đó bằng khóa hoặc thiết bị cài.)

Definitions of Locking

  1. 1
    noun
    việc khóa

    The action or process of securing something with a lock or fastening device.

    Hành động hoặc quá trình cố định một thứ gì đó bằng khóa hoặc thiết bị cài.

  2. 2
    adjective
    dùng để khóa

    Serving to lock or capable of being locked, often referring to a mechanism or part.

    Dùng để khóa hoặc có khả năng được khóa, thường đề cập đến một cơ chế hoặc bộ phận.

Example Sentences

general

“The locking of the gate ensures safety.”

Việc khóa cổng đảm bảo an toàn.

business

“He was responsible for the locking and unlocking of the vault.”

Anh ấy chịu trách nhiệm khóa và mở két sắt.

technical

“The new system has an improved locking mechanism.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivelock
third person singularlocks
past tenselocked
nounlocker
adjectivelockable