noun
English to Vietnamese Dictionary

loins Meaning in Vietnamese (loins nghĩa là gì)

thận, hậu duệ
thận in English:loins
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của loins trong tiếng Việt là thận, hậu duệ. (Phần cơ thể hai bên cột sống, nằm giữa xương sườn cụt và xương hông.)

Definitions of Loins

  1. 1
    noun
    thận

    The part of the body on either side of the spine between the false ribs and hip bones.

    Phần cơ thể hai bên cột sống, nằm giữa xương sườn cụt và xương hông.

  2. 2
    noun
    hậu duệ

    Figuratively, the region of the body regarded as the seat of sexual or procreative power, often referring to one's descendants or progeny.

    Nghĩa bóng, vùng cơ thể được coi là nơi sản sinh sức mạnh tình dục hoặc sinh sản, thường ám chỉ con cháu hoặc dòng dõi của một người.

Example Sentences

casual

“He felt a sharp pain in his loins after lifting the heavy box.”

Anh ấy cảm thấy đau nhói ở vùng thận sau khi nâng chiếc hộp nặng.

formal

“Many generations sprang from his loins, continuing his legacy.”

Nhiều thế hệ đã sinh ra từ dòng dõi của ông, tiếp nối di sản của ông.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

flanks

Inflected Word Forms

nounloin