noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

loops Meaning in Vietnamese (loops nghĩa là gì)

nounvòng lặp, vòng
verbtạo vòng lặp
vòng lặp in English:loops
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của loops trong tiếng Việt là vòng lặp, vòng, tạo vòng lặp. (Một vòng lặp là một hình dạng được tạo thành bởi một đường cong uốn cong và cắt qua chính nó, hoặc một mảnh vật liệu có hình dạng như vậy.)

Definitions of Loops

  1. 1
    noun
    vòng

    A loop is a shape formed by a curve that bends around and crosses itself, or a piece of material shaped in this manner.

    Một vòng lặp là một hình dạng được tạo thành bởi một đường cong uốn cong và cắt qua chính nó, hoặc một mảnh vật liệu có hình dạng như vậy.

  2. 2
    verb
    tạo vòng lặp

    To loop means to form a curve that bends around and crosses itself, or to move in such a path.

    Tạo vòng lặp có nghĩa là tạo thành một đường cong uốn cong và cắt qua chính nó, hoặc di chuyển theo một quỹ đạo như vậy.

Example Sentences

“The rope had several loose loops.”

Sợi dây thừng có vài vòng lặp lỏng lẻo.

“She loops the thread around her finger.”

Cô ấy quấn sợi chỉ quanh ngón tay mình.

“The road loops through the mountains.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

coilscirclesrings

Inflected Word Forms

infinitiveloop
past tenselooped
gerundlooping
nounloop