noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
loops Meaning in Vietnamese (loops nghĩa là gì)
nounvòng lặp, vòng
verbtạo vòng lặp
vòng lặp in English:loops
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của loops trong tiếng Việt là vòng lặp, vòng, tạo vòng lặp. (Một vòng lặp là một hình dạng được tạo thành bởi một đường cong uốn cong và cắt qua chính nó, hoặc một mảnh vật liệu có hình dạng như vậy.)
Definitions of Loops
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitiveloop
past tenselooped
gerundlooping
nounloop