loopholes Meaning in Vietnamese (loopholes nghĩa là gì)
Nghĩa của loopholes trong tiếng Việt là kẽ hở. (Những điểm không rõ ràng hoặc thiếu sót trong một hệ thống, luật pháp hoặc hợp đồng có thể được sử dụng để lách hoặc tránh một quy tắc mà không vi phạm nó một cách rõ ràng.)
Definitions of Loopholes
- 1nounkẽ hở
Loopholes are ambiguities or inadequacies in a system, law, or contract that can be used to circumvent or avoid a rule without technically breaking it.
Những điểm không rõ ràng hoặc thiếu sót trong một hệ thống, luật pháp hoặc hợp đồng có thể được sử dụng để lách hoặc tránh một quy tắc mà không vi phạm nó một cách rõ ràng.
Example Sentences
“The company found several loopholes in the tax law to avoid paying higher taxes.”
“Politicians often try to close loopholes that allow for unfair advantages.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese:
In English: