noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

crosses Meaning in Vietnamese (crosses nghĩa là gì)

nounchữ thập
verbbăng qua
chữ thập in English:crosses
Plural: crosses
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crosses trong tiếng Việt là chữ thập, băng qua. (Dấu hiệu, biểu tượng hoặc vật thể được tạo thành bởi hai đường hoặc hai mảnh giao nhau, đặc biệt là biểu tượng tôn giáo hoặc dấu hiệu giao nhau.)

Definitions of Crosses

  1. 1
    noun
    chữ thập

    Marks, symbols, or objects formed by two intersecting lines or pieces, especially as a religious emblem or a sign of intersection.

    Dấu hiệu, biểu tượng hoặc vật thể được tạo thành bởi hai đường hoặc hai mảnh giao nhau, đặc biệt là biểu tượng tôn giáo hoặc dấu hiệu giao nhau.

  2. 2
    verb
    băng qua

    To go or extend from one side to the other of something, or to draw a line across something.

    Đi hoặc kéo dài từ bên này sang bên kia của một cái gì đó, hoặc vẽ một đường ngang qua một cái gì đó.

Example Sentences

formal

“Many churches display ornate crosses on their altars.”

casual

“He carefully crosses the busy street every morning.”

casual

“The path crosses a small stream near the forest.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

thập tựdấu cộng

In English:

crucifixesintersectionsjunctions

Inflected Word Forms

infinitivecross
past tensecrossed
gerundcrossing
agent nouncrosser
adjectivecrossable