noun
English to Vietnamese Dictionary

lordship Meaning in Vietnamese (lordship nghĩa là gì)

quyền làm chủ, Bệ hạ
quyền làm chủ in English:lordship
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lordship trong tiếng Việt là quyền làm chủ, Bệ hạ. (Chỉ trạng thái, chức vụ hoặc phẩm giá của một lãnh chúa, thể hiện quyền lực và thẩm quyền đối với một lãnh thổ hoặc người dân.)

Definitions of Lordship

  1. 1
    noun
    quyền làm chủ

    Lordship refers to the state, office, or dignity of a lord, indicating power and authority over a territory or people.

    Chỉ trạng thái, chức vụ hoặc phẩm giá của một lãnh chúa, thể hiện quyền lực và thẩm quyền đối với một lãnh thổ hoặc người dân.

  2. 2
    noun(formal)
    Bệ hạ

    Lordship is also used as a respectful title when addressing or referring to a lord, especially in British contexts.

    Được sử dụng như một danh hiệu kính trọng khi xưng hô hoặc đề cập đến một lãnh chúa, đặc biệt trong bối cảnh Anh.

Example Sentences

formal

“The king granted him lordship over the northern territories.”

Nhà vua ban cho ông quyền làm chủ đối với các lãnh thổ phía bắc.

formal

“Your Lordship, may I present the evidence now?”

Bệ hạ, thần có thể trình bày bằng chứng bây giờ không?

formal

“His lordship was known for his benevolent rule and justice.”

Chúa tể của ông nổi tiếng vì sự cai trị nhân từ và công lý của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dominionsovereigntyauthoritymastery

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

servitudesubserviencecommonality

Inflected Word Forms

nounlord
nounoverlord
adjectivelordly