noun
English to Vietnamese Dictionary

lowlife Meaning in Vietnamese (lowlife nghĩa là gì)

kẻ bần tiện
kẻ bần tiện in English:lowlife
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lowlife trong tiếng Việt là kẻ bần tiện. (Một kẻ bần tiện là một người đáng khinh, thường là người không trung thực, vô đạo đức, hoặc tham gia vào hành vi phạm tội.)

Definitions of Lowlife

  1. 1
    noun(informal)
    kẻ bần tiện

    A lowlife is a contemptible person, often one who is dishonest, immoral, or engages in criminal behavior.

    Một kẻ bần tiện là một người đáng khinh, thường là người không trung thực, vô đạo đức, hoặc tham gia vào hành vi phạm tội.

Example Sentences

“He was accused of being a lowlife after cheating his friends out of money.”

Anh ta bị buộc tội là kẻ bần tiện sau khi lừa gạt bạn bè lấy tiền.

“Don't associate with those lowlives; they'll only bring you trouble.”

Đừng giao du với những kẻ bần tiện đó; họ sẽ chỉ mang lại rắc rối cho bạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

heroparagonsaintupright person

Inflected Word Forms

plurallowlives