noun
English to Vietnamese Dictionary

ludo Meaning in Vietnamese (ludo nghĩa là gì)

cờ ludo
cờ ludo in English:ludo
Phonetic:cờ lu-đô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ludo trong tiếng Việt là cờ ludo. (Ludo là một trò chơi cờ bàn phổ biến dành cho hai đến bốn người chơi, trong đó người chơi đua bốn quân cờ của mình từ vạch xuất phát đến đích theo kết quả tung một con xúc xắc.)

Definitions of Ludo

  1. 1
    noun
    cờ ludo

    Ludo is a popular board game for two to four players, in which the players race their four tokens from start to finish according to the rolls of a single die.

    Ludo là một trò chơi cờ bàn phổ biến dành cho hai đến bốn người chơi, trong đó người chơi đua bốn quân cờ của mình từ vạch xuất phát đến đích theo kết quả tung một con xúc xắc.

Example Sentences

casual

“Let's play a game of Ludo tonight.”

general

“Ludo is a classic family game enjoyed by all ages.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

board game