adjective
English to Vietnamese Dictionary

lurking Meaning in Vietnamese (lurking nghĩa là gì)

rình rập
rình rập in English:lurking
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lurking trong tiếng Việt là rình rập. (Ở ẩn hoặc ở một nơi bí mật, thường với ý định độc địa hoặc ác ý, hoặc chờ đợi để phục kích.)

Definitions of Lurking

  1. 1
    adjective
    rình rập

    Remaining hidden or in a secret place, often with a sinister or malicious intent, or waiting to ambush.

    Ở ẩn hoặc ở một nơi bí mật, thường với ý định độc địa hoặc ác ý, hoặc chờ đợi để phục kích.

Example Sentences

“He had a strange feeling that someone was lurking in the shadows.”

Anh ấy có cảm giác kỳ lạ rằng có ai đó đang rình rập trong bóng tối.

“The danger was lurking just around the corner.”

Mối nguy hiểm đang rình rập ngay góc phố.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivelurk
third person singularlurks
past tenselurked
agent nounlurer