noun
English to Vietnamese Dictionary
macy Meaning in Vietnamese (macy nghĩa là gì)
Macy
Macy in English:macy
Phonetic:Mây-xi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của macy trong tiếng Việt là Macy. (Macy là một danh từ riêng, thường gặp như một họ hoặc tên thương hiệu của một chuỗi cửa hàng bách hóa lớn ở Hoa Kỳ.)
Definitions of Macy
- 1nounMacy
Macy is a proper noun, frequently encountered as a family name or as the brand name for a large chain of department stores in the United States.
Macy là một danh từ riêng, thường gặp như một họ hoặc tên thương hiệu của một chuỗi cửa hàng bách hóa lớn ở Hoa Kỳ.