other
English to Vietnamese Dictionary

mae Meaning in Vietnamese (mae nghĩa là gì)

Mae
Mae in English:mae
Phonetic:Mei
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mae trong tiếng Việt là Mae. (Mae là một tên nữ phổ biến có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được dùng như tên gọi thân mật của Mary hoặc Margaret.)

Definitions of Mae

  1. 1
    other
    Mae

    Mae is a common female given name of English origin, often used as a diminutive of Mary or Margaret.

    Mae là một tên nữ phổ biến có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được dùng như tên gọi thân mật của Mary hoặc Margaret.

Example Sentences

casual

“Mae is known for her beautiful singing voice.”

Mae nổi tiếng với giọng hát hay của cô ấy.