noun
English to Vietnamese Dictionary
maggots Meaning in Vietnamese (maggots nghĩa là gì)
dòi
Từ đồng nghĩa:ấu trùngsâu
dòi in English:maggots
Plural: maggots
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của maggots trong tiếng Việt là dòi. (Ấu trùng mềm, không chân của ruồi hoặc côn trùng khác, thường được tìm thấy trong vật chất đang phân hủy.)
Definitions of Maggots
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
ấu trùngsâu
In English:
larvaegrubs
Inflected Word Forms
nounmaggot