noun
English to Vietnamese Dictionary

makeover Meaning in Vietnamese (makeover nghĩa là gì)

làm mới, sự thay đổi toàn diện
làm mới in English:makeover
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của makeover trong tiếng Việt là làm mới, sự thay đổi toàn diện. (Một sự biến đổi hoặc cải tạo toàn diện, đặc biệt là về ngoại hình của một người hoặc một địa điểm, nhằm mục đích cải thiện vẻ ngoài của nó.)

Definitions of Makeover

  1. 1
    noun
    sự thay đổi toàn diện

    A comprehensive transformation or renovation, especially of a person's appearance or a place, intended to improve its look.

    Một sự biến đổi hoặc cải tạo toàn diện, đặc biệt là về ngoại hình của một người hoặc một địa điểm, nhằm mục đích cải thiện vẻ ngoài của nó.

Example Sentences

casual

“She got a complete makeover before the party.”

casual

“The old house received a modern makeover.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounmakeover artist