noun
English to Vietnamese Dictionary

marcos Meaning in Vietnamese (marcos nghĩa là gì)

Marcos
Marcos in English:marcos
Phonetic:Mác-cốt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của marcos trong tiếng Việt là Marcos. (Marcos là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc Latinh, thường được sử dụng trong các nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.)

Definitions of Marcos

  1. 1
    noun
    Marcos

    Marcos is a common male given name of Latin origin, often used in Spanish and Portuguese-speaking cultures.

    Marcos là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc Latinh, thường được sử dụng trong các nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

Example Sentences

casual

“Marcos is a popular name in Brazil and the Philippines.”

Marcos là một cái tên phổ biến ở Brazil và Philippines.