noun
English to Vietnamese Dictionary
marines Meaning in Vietnamese (marines nghĩa là gì)
lính thủy đánh bộ
lính thủy đánh bộ in English:marines
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của marines trong tiếng Việt là lính thủy đánh bộ. (Một nhánh của lực lượng vũ trang được huấn luyện để phục vụ trên bộ và trên biển, thường chuyên về các hoạt động đổ bộ.)
Definitions of Marines
- 1nounlính thủy đánh bộ
A branch of the armed forces trained to serve on land and at sea, often specializing in amphibious operations.
Một nhánh của lực lượng vũ trang được huấn luyện để phục vụ trên bộ và trên biển, thường chuyên về các hoạt động đổ bộ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
civilians
Inflected Word Forms
nounmarine
agent nounmariner
adjectivemaritime