other
English to Vietnamese Dictionary
marion Meaning in Vietnamese (marion nghĩa là gì)
Marion
Marion in English:marion
Phonetic:Ma-ri-on
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của marion trong tiếng Việt là Marion. (Marion là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm tên riêng có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có thể dùng cho cả nam và nữ.)
Definitions of Marion
- 1
Example Sentences
casual
“Marion was a talented artist known for her vibrant landscapes.”
business
“He introduced himself as Marion, a new colleague from the marketing department.”
Anh ấy giới thiệu mình là Marion, một đồng nghiệp mới từ bộ phận tiếp thị.