noun
English to Vietnamese Dictionary

markers Meaning in Vietnamese (markers nghĩa là gì)

bút đánh dấu, bút dạ, vật đánh dấu, dấu hiệu di truyền
Từ đồng nghĩa:bút lôngdấu hiệubiển báo
bút đánh dấu in English:markers
Plural: markers
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của markers trong tiếng Việt là bút đánh dấu, bút dạ, vật đánh dấu, dấu hiệu di truyền. (Các loại bút có đầu bằng nỉ để viết hoặc vẽ bằng mực lên bề mặt, thường dùng để vẽ hoặc tô sáng.)

Definitions of Markers

  1. 1
    noun
    bút dạ

    Markers are writing tools that use a felt tip to apply ink to a surface, often used for drawing or highlighting.

    Các loại bút có đầu bằng nỉ để viết hoặc vẽ bằng mực lên bề mặt, thường dùng để vẽ hoặc tô sáng.

  2. 2
    noun
    vật đánh dấu

    Markers are objects or signs used to indicate a position, boundary, or a specific point of interest.

    Các vật thể hoặc dấu hiệu dùng để chỉ vị trí, ranh giới hoặc một điểm quan tâm cụ thể.

  3. 3
    noun(formal)
    dấu hiệu di truyền

    In biology, markers are identifiable DNA sequences or traits used to track inheritance or identify specific cells.

    Trong sinh học, các dấu hiệu là các trình tự DNA hoặc đặc điểm có thể nhận dạng được dùng để theo dõi sự di truyền hoặc xác định các tế bào cụ thể.

Example Sentences

casual

“Please pass me the red markers from the desk.”

general

“The road markers help drivers stay in their lane.”

scientific

“Scientists use genetic markers to study diseases.”

Các nhà khoa học sử dụng các dấu hiệu di truyền để nghiên cứu bệnh tật.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

bút lôngdấu hiệubiển báo

In English:

penshighlightersfelt-tips

Inflected Word Forms

past participlemarked
gerundmarking
nounmarker