other
English to Vietnamese Dictionary

mbps Meaning in Vietnamese (mbps nghĩa là gì)

megabit trên giây
megabit trên giây in English:mbps
Phonetic:mê-ga-bít trên giây
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mbps trong tiếng Việt là megabit trên giây. (Mbps là viết tắt của megabit trên giây, một đơn vị tốc độ truyền dữ liệu thường được dùng để đo tốc độ internet và băng thông mạng.)

Definitions of Mbps

  1. 1
    other(formal)
    megabit trên giây

    Mbps is an abbreviation for megabits per second, a unit of data transfer rate commonly used to measure internet speed and network bandwidth.

    Mbps là viết tắt của megabit trên giây, một đơn vị tốc độ truyền dữ liệu thường được dùng để đo tốc độ internet và băng thông mạng.

Example Sentences

technical

“My internet plan offers a download speed of 100 Mbps.”

Gói internet của tôi cung cấp tốc độ tải xuống là 100 Mbps.

technical

“The file transfer rate was only 5 Mbps, which is quite slow for a large document.”

Tốc độ truyền tệp chỉ có 5 Mbps, khá chậm đối với một tài liệu lớn.

technical

“To stream 4K video smoothly, you typically need at least 25 Mbps.”