other
English to Vietnamese Dictionary

mccain Meaning in Vietnamese (mccain nghĩa là gì)

McCain
McCain in English:mccain
Phonetic:Mắc-cain
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mccain trong tiếng Việt là McCain. (McCain là một họ của người Anh có nguồn gốc từ Scotland, thường gắn liền với các nhân vật chính trị nổi tiếng.)

Definitions of Mccain

  1. 1
    other
    McCain

    McCain is an English surname of Scottish origin, often associated with prominent political figures.

    McCain là một họ của người Anh có nguồn gốc từ Scotland, thường gắn liền với các nhân vật chính trị nổi tiếng.

Example Sentences

formal

“John McCain was a well-known American politician.”