noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

melting Meaning in Vietnamese (melting nghĩa là gì)

nountan chảy, sự tan chảy
adjectiveđang tan chảy
tan chảy in English:melting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của melting trong tiếng Việt là tan chảy, sự tan chảy, đang tan chảy. (Sự tan chảy là quá trình một chất rắn chuyển sang trạng thái lỏng, thường do nhiệt độ tăng lên.)

Definitions of Melting

  1. 1
    noun
    sự tan chảy

    Melting is the process by which a solid substance changes into a liquid state, typically due to an increase in temperature.

    Sự tan chảy là quá trình một chất rắn chuyển sang trạng thái lỏng, thường do nhiệt độ tăng lên.

  2. 2
    adjective
    đang tan chảy

    Describing something that is currently undergoing the process of changing from a solid to a liquid state.

    Mô tả một thứ gì đó đang trải qua quá trình chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng.

Example Sentences

“The melting of the ice caps is a major concern for environmentalists.”

“She watched the melting chocolate drip down the cake.”

Cô ấy nhìn sô cô la đang tan chảy nhỏ giọt xuống bánh.

“The melting point of iron is very high.”

Điểm tan chảy của sắt rất cao.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

liquefactionthawingdissolution

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

freezingsolidifyingcongealing

Inflected Word Forms

infinitivemelt
third person singularmelts
past tensemelted
agent nounmelter