noun
English to Vietnamese Dictionary

memento Meaning in Vietnamese (memento nghĩa là gì)

kỷ vật
kỷ vật in English:memento
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của memento trong tiếng Việt là kỷ vật. (Một vật được giữ lại như một lời nhắc nhở hoặc kỷ niệm về một người, một địa điểm hoặc một sự kiện.)

Definitions of Memento

  1. 1
    noun
    kỷ vật

    An object kept as a reminder or souvenir of a person, place, or event.

    Một vật được giữ lại như một lời nhắc nhở hoặc kỷ niệm về một người, một địa điểm hoặc một sự kiện.

Example Sentences

casual

“She kept the seashell as a memento of her beach vacation.”

casual

“The old photograph served as a memento of their college days.”

Bức ảnh cũ là kỷ vật về những ngày tháng đại học của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralmementos