noun
English to Vietnamese Dictionary

mercury Meaning in Vietnamese (mercury nghĩa là gì)

thủy ngân, sao Thủy, Thần Thủy
thủy ngân in English:mercury
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mercury trong tiếng Việt là thủy ngân, sao Thủy, Thần Thủy. (Thủy ngân là một nguyên tố kim loại nặng, màu trắng bạc, ở thể lỏng trong điều kiện nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn, nổi tiếng vì độc tính của nó.)

Definitions of Mercury

  1. 1
    noun
    thủy ngân

    Mercury is a heavy, silvery-white metallic element that is liquid at standard temperature and pressure, known for its toxicity.

    Thủy ngân là một nguyên tố kim loại nặng, màu trắng bạc, ở thể lỏng trong điều kiện nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn, nổi tiếng vì độc tính của nó.

  2. 2
    noun
    sao Thủy

    Mercury is the smallest planet in our solar system and the closest to the Sun, known for its extreme temperature variations.

    Sao Thủy là hành tinh nhỏ nhất trong hệ mặt trời của chúng ta và gần Mặt Trời nhất, nổi tiếng vì sự biến đổi nhiệt độ khắc nghiệt của nó.

  3. 3
    noun
    Thần Thủy

    In Roman mythology, Mercury was the god of trade, profit, merchants, and travelers, often depicted with winged sandals and a caduceus.

    Trong thần thoại La Mã, Thần Thủy là vị thần của thương mại, lợi nhuận, thương nhân và lữ khách, thường được miêu tả với đôi dép có cánh và cây trượng caduceus.

Example Sentences

“Thermometers once commonly used mercury to measure temperature.”

“Mercury completes an orbit around the Sun in just 88 Earth days.”

Sao Thủy hoàn thành một quỹ đạo quanh Mặt Trời chỉ trong 88 ngày Trái Đất.

“The Roman god Mercury was known for his speed and messages.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

quicksilver

Inflected Word Forms

adjectivemercurial