noun
English to Vietnamese Dictionary
merlin Meaning in Vietnamese (merlin nghĩa là gì)
chim cắt nhỏ, Merlin
chim cắt nhỏ in English:merlin
Phonetic:chim cất nhỏ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của merlin trong tiếng Việt là chim cắt nhỏ, Merlin. (Một loài chim cắt nhỏ, bay nhanh, thường được tìm thấy ở các vùng phía bắc, nổi tiếng với tài săn mồi.)
Definitions of Merlin
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
pluralmerlins