noun
English to Vietnamese Dictionary

merlin Meaning in Vietnamese (merlin nghĩa là gì)

chim cắt nhỏ, Merlin
chim cắt nhỏ in English:merlin
Phonetic:chim cất nhỏ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của merlin trong tiếng Việt là chim cắt nhỏ, Merlin. (Một loài chim cắt nhỏ, bay nhanh, thường được tìm thấy ở các vùng phía bắc, nổi tiếng với tài săn mồi.)

Definitions of Merlin

  1. 1
    noun
    chim cắt nhỏ

    A small, swift-flying falcon, typically found in northern regions, known for its hunting prowess.

    Một loài chim cắt nhỏ, bay nhanh, thường được tìm thấy ở các vùng phía bắc, nổi tiếng với tài săn mồi.

  2. 2
    noun
    Merlin

    A legendary wizard in the Arthurian legend, known as a mentor and advisor to King Arthur.

    Một phù thủy huyền thoại trong truyền thuyết Arthur, được biết đến là người cố vấn và thầy của Vua Arthur.

Example Sentences

casual

“The merlin is a powerful predator despite its small size.”

casual

“Merlin the wizard is a central figure in many medieval tales.”

Phù thủy Merlin là một nhân vật trung tâm trong nhiều câu chuyện thời trung cổ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralmerlins