noun
English to Vietnamese Dictionary
messageslog Meaning in Vietnamese (messageslog nghĩa là gì)
nhật ký tin nhắn, bản ghi theo trình tự thời gian của các tin nhắn
nhật ký tin nhắn in English:messageslog
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của messageslog trong tiếng Việt là nhật ký tin nhắn, bản ghi theo trình tự thời gian của các tin nhắn. (Một bản ghi theo trình tự thời gian của các tin nhắn, thường được lưu trữ bởi một hệ thống hoặc ứng dụng để xem xét, gỡ lỗi hoặc kiểm toán.)
Definitions of Messageslog
- 1noun(technical)bản ghi theo trình tự thời gian của các tin nhắn
A chronological record of messages, typically stored by a system or application for review, debugging, or auditing purposes.
Một bản ghi theo trình tự thời gian của các tin nhắn, thường được lưu trữ bởi một hệ thống hoặc ứng dụng để xem xét, gỡ lỗi hoặc kiểm toán.
Example Sentences
technical
“The IT support team checked the messageslog to understand the user's recent activity.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
message historychat logcommunication record
Inflected Word Forms
nounmessage log