noun
English to Vietnamese Dictionary

middleton Meaning in Vietnamese (middleton nghĩa là gì)

Middleton
Middleton in English:middleton
Phonetic:Mít-đờn-tơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của middleton trong tiếng Việt là Middleton. (Middleton là một họ phổ biến của người Anh và tên địa danh được tìm thấy ở nhiều địa điểm khác nhau, đặc biệt là ở Vương quốc Anh.)

Definitions of Middleton

  1. 1
    noun
    Middleton

    Middleton is a common English surname and a place name found in various locations, particularly in the United Kingdom.

    Middleton là một họ phổ biến của người Anh và tên địa danh được tìm thấy ở nhiều địa điểm khác nhau, đặc biệt là ở Vương quốc Anh.

Example Sentences

casual

“Kate Middleton married Prince William.”

Kate Middleton đã kết hôn với Hoàng tử William.