noun
English to Vietnamese Dictionary
middleton Meaning in Vietnamese (middleton nghĩa là gì)
Middleton
Middleton in English:middleton
Phonetic:Mít-đờn-tơn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của middleton trong tiếng Việt là Middleton. (Middleton là một họ phổ biến của người Anh và tên địa danh được tìm thấy ở nhiều địa điểm khác nhau, đặc biệt là ở Vương quốc Anh.)
Definitions of Middleton
- 1nounMiddleton
Middleton is a common English surname and a place name found in various locations, particularly in the United Kingdom.
Middleton là một họ phổ biến của người Anh và tên địa danh được tìm thấy ở nhiều địa điểm khác nhau, đặc biệt là ở Vương quốc Anh.