noun
English to Vietnamese Dictionary
midst Meaning in Vietnamese (midst nghĩa là gì)
giữa
giữa in English:midst
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của midst trong tiếng Việt là giữa. (Phần hoặc điểm giữa hoặc trung tâm của một cái gì đó, thường được sử dụng trong các cụm từ như 'in the midst of' (ở giữa).)
Definitions of Midst
- 1