noun
English to Vietnamese Dictionary

midst Meaning in Vietnamese (midst nghĩa là gì)

giữa
giữa in English:midst
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của midst trong tiếng Việt là giữa. (Phần hoặc điểm giữa hoặc trung tâm của một cái gì đó, thường được sử dụng trong các cụm từ như 'in the midst of' (ở giữa).)

Definitions of Midst

  1. 1
    noun
    giữa

    The middle or central part or point of something, often used in phrases like 'in the midst of'.

    Phần hoặc điểm giữa hoặc trung tâm của một cái gì đó, thường được sử dụng trong các cụm từ như 'in the midst of' (ở giữa).

Example Sentences

casual

“She found herself in the midst of a large crowd.”

Cô ấy thấy mình đang ở giữa một đám đông lớn.

casual

“The old house stood in the midst of a dense forest.”

Ngôi nhà cũ đứng giữa một khu rừng rậm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

edgeperipheryborder