noun
English to Vietnamese Dictionary

migraine Meaning in Vietnamese (migraine nghĩa là gì)

đau nửa đầu
đau nửa đầu in English:migraine
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của migraine trong tiếng Việt là đau nửa đầu. (Một cơn đau đầu dữ dội, đặc trưng bởi cơn đau nhói ở một bên đầu, thường đi kèm với buồn nôn, nôn mửa và cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng và âm thanh.)

Definitions of Migraine

  1. 1
    noun
    đau nửa đầu

    A severe headache characterized by throbbing pain on one side of the head, often accompanied by nausea, vomiting, and extreme sensitivity to light and sound.

    Một cơn đau đầu dữ dội, đặc trưng bởi cơn đau nhói ở một bên đầu, thường đi kèm với buồn nôn, nôn mửa và cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng và âm thanh.

Example Sentences

medical

“She often suffers from debilitating migraines that keep her in bed for days.”

medical

“The doctor prescribed new medication to help manage his chronic migraines.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

headachesick headache

Inflected Word Forms

agent nounmigraineur