noun
English to Vietnamese Dictionary

minding Meaning in Vietnamese (minding nghĩa là gì)

việc trông nom, việc để ý, việc bận tâm
việc trông nom in English:minding
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của minding trong tiếng Việt là việc trông nom, việc để ý, việc bận tâm. (Hành động chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó, thường là tạm thời, như trẻ em hoặc một cửa hàng.)

Definitions of Minding

  1. 1
    noun
    việc trông nom

    The act of taking care of someone or something, often temporarily, such as children or a store.

    Hành động chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó, thường là tạm thời, như trẻ em hoặc một cửa hàng.

  2. 2
    noun
    việc để ý

    The act of paying attention to or heeding something, such as advice, rules, or one's own business.

    Hành động chú ý hoặc để tâm đến điều gì đó, như lời khuyên, quy tắc, hoặc việc riêng của mình.

  3. 3
    noun
    việc bận tâm

    The act of feeling bothered or annoyed by something, often expressed in questions or negative statements.

    Hành động cảm thấy bị làm phiền hoặc khó chịu bởi điều gì đó, thường được diễn đạt trong câu hỏi hoặc câu phủ định.

Example Sentences

casual

“She is minding her younger brother while their parents are out.”

Cô ấy đang trông nom em trai mình trong khi bố mẹ vắng nhà.

casual

“Are you minding what I'm telling you about the new rules?”

Bạn có để ý những gì tôi đang nói với bạn về các quy tắc mới không?

casual

“Do you mind if I open the window?”

Bạn có bận tâm nếu tôi mở cửa sổ không?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

neglectingignoringdisregarding

Inflected Word Forms

infinitivemind
past tenseminded
nounmind
agent nounminder
adjectivemindful