noun
English to Vietnamese Dictionary
minding Meaning in Vietnamese (minding nghĩa là gì)
việc trông nom, việc để ý, việc bận tâm
việc trông nom in English:minding
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của minding trong tiếng Việt là việc trông nom, việc để ý, việc bận tâm. (Hành động chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó, thường là tạm thời, như trẻ em hoặc một cửa hàng.)
Definitions of Minding
- 1nounviệc trông nom
The act of taking care of someone or something, often temporarily, such as children or a store.
Hành động chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó, thường là tạm thời, như trẻ em hoặc một cửa hàng.
- 2
- 3nounviệc bận tâm
The act of feeling bothered or annoyed by something, often expressed in questions or negative statements.
Hành động cảm thấy bị làm phiền hoặc khó chịu bởi điều gì đó, thường được diễn đạt trong câu hỏi hoặc câu phủ định.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivemind
past tenseminded
nounmind
agent nounminder
adjectivemindful