noun
English to Vietnamese Dictionary
mirage Meaning in Vietnamese (mirage nghĩa là gì)
ảo ảnh
ảo ảnh in English:mirage
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mirage trong tiếng Việt là ảo ảnh. (Một hiện tượng quang học, đặc biệt là ở sa mạc hoặc trên biển, trong đó hình ảnh của một vật thể ở xa bị dịch chuyển, thường bị đảo ngược, hoặc xuất hiện như thể nó đang lơ lửng trong không khí.)
Definitions of Mirage
- 1nounảo ảnh
An optical phenomenon, especially in the desert or at sea, by which the image of a distant object is made to appear displaced, often inverted, or to appear as if it is floating in the air.
Một hiện tượng quang học, đặc biệt là ở sa mạc hoặc trên biển, trong đó hình ảnh của một vật thể ở xa bị dịch chuyển, thường bị đảo ngược, hoặc xuất hiện như thể nó đang lơ lửng trong không khí.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectivemirage-like