noun
English to Vietnamese Dictionary

mite Meaning in Vietnamese (mite nghĩa là gì)

con mạt, một chút
con mạt in English:mite
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mite trong tiếng Việt là con mạt, một chút. (Một loài nhện nhỏ bé, có thân hình cầu, ký sinh trên động vật và thực vật hoặc xâm nhập vào thực phẩm dự trữ.)

Definitions of Mite

  1. 1
    noun
    con mạt

    A minute arachnid that has a spherical body and is parasitic on animals and plants or infests stored foods.

    Một loài nhện nhỏ bé, có thân hình cầu, ký sinh trên động vật và thực vật hoặc xâm nhập vào thực phẩm dự trữ.

  2. 2
    noun
    một chút

    A very small amount of something, or a very small person or thing.

    Một lượng rất nhỏ của một thứ gì đó, hoặc một người hoặc vật rất nhỏ bé.

Example Sentences

casual

“The old cheese was infested with mites.”

Phô mai cũ bị nhiễm mạt.

formal

“She contributed her mite to the charity.”

Cô ấy đã đóng góp một chút của mình cho tổ chức từ thiện.

casual

“Even a mite of effort can make a difference.”

Chỉ cần một chút nỗ lực cũng có thể tạo ra sự khác biệt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounmiticide