noun
English to Vietnamese Dictionary
mite Meaning in Vietnamese (mite nghĩa là gì)
con mạt, một chút
con mạt in English:mite
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mite trong tiếng Việt là con mạt, một chút. (Một loài nhện nhỏ bé, có thân hình cầu, ký sinh trên động vật và thực vật hoặc xâm nhập vào thực phẩm dự trữ.)
Definitions of Mite
- 1
- 2
Example Sentences
formal
“She contributed her mite to the charity.”
Cô ấy đã đóng góp một chút của mình cho tổ chức từ thiện.
casual
“Even a mite of effort can make a difference.”
Chỉ cần một chút nỗ lực cũng có thể tạo ra sự khác biệt.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounmiticide