monopoly Meaning in Vietnamese (monopoly nghĩa là gì)
Nghĩa của monopoly trong tiếng Việt là độc quyền, sự độc quyền. (Sự sở hữu hoặc kiểm soát độc quyền nguồn cung hoặc thương mại của một loại hàng hóa hoặc dịch vụ.)
Definitions of Monopoly
- 1nounsự độc quyền
A monopoly is the exclusive possession or control of the supply of or trade in a commodity or service.
Sự sở hữu hoặc kiểm soát độc quyền nguồn cung hoặc thương mại của một loại hàng hóa hoặc dịch vụ.
- 2nounsự độc quyền
It can also refer to a company or group that has exclusive control over a particular market.
Một công ty hoặc tập đoàn có quyền kiểm soát độc quyền đối với một thị trường cụ thể.
Example Sentences
“The company holds a monopoly on the production of microchips.”
Công ty nắm giữ độc quyền sản xuất vi mạch.
“The government aims to break up the tech giant's monopoly.”
Chính phủ nhằm mục đích phá vỡ sự độc quyền của gã khổng lồ công nghệ.
“He has a virtual monopoly on the local market for organic vegetables.”
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To end an exclusive control or dominance in a market.
To possess exclusive control over something, especially a market or resource.