noun
English to Vietnamese Dictionary
morale Meaning in Vietnamese (morale nghĩa là gì)
tinh thần
tinh thần in English:morale
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của morale trong tiếng Việt là tinh thần. (Sự tự tin, sự nhiệt tình và kỷ luật của một người hoặc một nhóm tại một thời điểm nhất định.)
Definitions of Morale
- 1nountinh thần
The confidence, enthusiasm, and discipline of a person or group at a particular time.
Sự tự tin, sự nhiệt tình và kỷ luật của một người hoặc một nhóm tại một thời điểm nhất định.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: