noun
English to Vietnamese Dictionary

morale Meaning in Vietnamese (morale nghĩa là gì)

tinh thần
tinh thần in English:morale
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của morale trong tiếng Việt là tinh thần. (Sự tự tin, sự nhiệt tình và kỷ luật của một người hoặc một nhóm tại một thời điểm nhất định.)

Definitions of Morale

  1. 1
    noun
    tinh thần

    The confidence, enthusiasm, and discipline of a person or group at a particular time.

    Sự tự tin, sự nhiệt tình và kỷ luật của một người hoặc một nhóm tại một thời điểm nhất định.

Example Sentences

casual

“The team's morale was high after their big win.”

Tinh thần của đội rất cao sau chiến thắng lớn của họ.

business

“The company tried to boost employee morale with new benefits.”

Công ty đã cố gắng nâng cao tinh thần nhân viên bằng các phúc lợi mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

despondencydejectiongloomdespair