noun
English to Vietnamese Dictionary

motorbike Meaning in Vietnamese (motorbike nghĩa là gì)

xe máy
xe máy in English:motorbike
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của motorbike trong tiếng Việt là xe máy. (Một loại xe hai bánh có động cơ, thường có động cơ mạnh mẽ và chỗ ngồi cho một hoặc hai người lái.)

Definitions of Motorbike

  1. 1
    noun
    xe máy

    A motorbike is a two-wheeled motor vehicle, typically with a powerful engine and a seat for one or two riders.

    Một loại xe hai bánh có động cơ, thường có động cơ mạnh mẽ và chỗ ngồi cho một hoặc hai người lái.

Example Sentences

casual

“He rode his new motorbike to work every day.”

Anh ấy đi xe máy mới đến chỗ làm mỗi ngày.

casual

“The sound of a powerful motorbike echoed through the valley.”

Tiếng gầm rú của một chiếc xe máy mạnh mẽ vang vọng khắp thung lũng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

gerundmotorbiking
agent nounmotorbiker