noun
English to Vietnamese Dictionary

mowing Meaning in Vietnamese (mowing nghĩa là gì)

cắt cỏ, việc cắt cỏ
cắt cỏ in English:mowing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mowing trong tiếng Việt là cắt cỏ, việc cắt cỏ. (Việc cắt cỏ là hành động hoặc quá trình cắt cỏ hoặc thảm thực vật khác, thường bằng một máy như máy cắt cỏ hoặc lưỡi hái.)

Definitions of Mowing

  1. 1
    noun
    việc cắt cỏ

    Mowing refers to the act or process of cutting down grass or other vegetation, typically with a machine like a lawnmower or scythe.

    Việc cắt cỏ là hành động hoặc quá trình cắt cỏ hoặc thảm thực vật khác, thường bằng một máy như máy cắt cỏ hoặc lưỡi hái.

Example Sentences

“The sound of mowing filled the air on Saturday mornings.”

“He spent the entire afternoon mowing the large field.”

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để cắt cỏ trên cánh đồng rộng lớn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

growingplanting

Inflected Word Forms

infinitivemow
third person singularmows
past tensemowed
agent nounmower