other
English to Vietnamese Dictionary
mph Meaning in Vietnamese (mph nghĩa là gì)
dặm, giờ
Từ đồng nghĩa:dặm trên giờ
dặm/giờ in English:mph
IPA:d̪ǎm cəːn ʒəː
Phonetic:dặm trên giờ
Plural: mph
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mph trong tiếng Việt là dặm, giờ. (Đơn vị đo tốc độ, chỉ số dặm di chuyển được trong một giờ.)
Usage Note: Viết tắt của 'miles per hour'.
Definitions of Mph
- 1otherdặm/giờ
An abbreviation for miles per hour, which is a unit of speed indicating the number of miles traveled in one hour.
Đơn vị đo tốc độ, chỉ số dặm di chuyển được trong một giờ.
Example Sentences
casual
“The car was traveling at 60 mph on the highway.”
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
dặm trên giờ
In English:
miles per hourspeed unit