noun
English to Vietnamese Dictionary
mpegs Meaning in Vietnamese (mpegs nghĩa là gì)
MPEG
MPEG in English:mpegs
Phonetic:M-P-E-G
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mpegs trong tiếng Việt là MPEG. (MPEG là một định dạng tệp kỹ thuật số phổ biến được sử dụng để nén và truyền dữ liệu video và âm thanh, được công nhận rộng rãi về hiệu quả trong các ứng dụng đa phương tiện.)
Definitions of Mpegs
- 1noun(technical)MPEG
MPEGs are a common digital file format used for compressing and transmitting video and audio data, widely recognized for their efficiency in multimedia applications.
MPEG là một định dạng tệp kỹ thuật số phổ biến được sử dụng để nén và truyền dữ liệu video và âm thanh, được công nhận rộng rãi về hiệu quả trong các ứng dụng đa phương tiện.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
video filesdigital videos
Inflected Word Forms
nounMPEG