Topic: Measurements & UnitsWord 38 of 53
other
English to Vietnamese Dictionary

mph Meaning in Vietnamese (mph nghĩa là gì)

dặm, giờ
Từ đồng nghĩa:dặm trên giờ
dặm/giờ in English:mph
IPA:d̪ǎm cəːn ʒəː
Phonetic:dặm trên giờ
Plural: mph
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mph trong tiếng Việt là dặm, giờ. (Đơn vị đo tốc độ, chỉ số dặm di chuyển được trong một giờ.)

Usage Note: Viết tắt của 'miles per hour'.

Definitions of Mph

  1. 1
    other
    dặm/giờ

    An abbreviation for miles per hour, which is a unit of speed indicating the number of miles traveled in one hour.

    Đơn vị đo tốc độ, chỉ số dặm di chuyển được trong một giờ.

Example Sentences

casual

“The car was traveling at 60 mph on the highway.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

dặm trên giờ

In English:

miles per hourspeed unit