other
English to Vietnamese Dictionary

mr Meaning in Vietnamese (mr nghĩa là gì)

ông
ông in English:mr
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mr trong tiếng Việt là ông. (Danh xưng kính trọng dùng trước họ hoặc tên đầy đủ của một người đàn ông, đã kết hôn hay chưa, như một dấu hiệu của sự tôn trọng.)

Definitions of Mr

  1. 1
    other(formal)
    ông

    An honorific title used before the surname or full name of a man, whether married or not, as a sign of respect.

    Danh xưng kính trọng dùng trước họ hoặc tên đầy đủ của một người đàn ông, đã kết hôn hay chưa, như một dấu hiệu của sự tôn trọng.

Example Sentences

formal

“Mr. Sharma will be leading the team for this project.”

Ông Sharma sẽ dẫn dắt đội cho dự án này.

formal

“Please welcome Mr. John Smith to the stage.”

Xin chào mừng ông John Smith lên sân khấu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Ms.Mrs.Miss

Inflected Word Forms

nounMister

Phrases & Idiomatic Expressions

Mr. Rightidiom

The ideal man for a woman to marry or have a relationship with.